chinh phu

chinh phu

Người chinh phu mặc áo giáp và cầm giáo dài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lính, chiến binh: Từ dùng để chỉ người đàn ông tham gia chiến đấu trong quân đội, thường trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương cổ.
    • Người chồng đi chinh chiến: Trong văn học cổ điển, từ này thường được dùng để chỉ người chồng đang phải ra trận, xa cách vợ con.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thơ ca trung đại, hình ảnh người chinh phu lên đường ra trận thường gắn với sự bi hùng.
    • Người chinh phu dặn lại người vợ trẻ trước khi lên ngựa ra đi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chinh phu thê": Cặp từ thường đi đôi trong văn học, chỉ người chồng đi chinh chiến (chinh phu) người vợnhà chờ đợi (chinh thê).
    • Hình tượng chinh phu thê một đề tài quen thuộc trong văn học trung đại Việt Nam.
Biến thể từ gần giống
  • Chinh chiến (động từ): Tham gia chiến tranh, đi đánh trận.
    • Ông đã dành cả tuổi trẻ để chinh chiến nơi biên ải.
  • Chinh phạt (động từ): Mang quân đi đánh dẹp.
    • Nhà vua thân chinh phạt kẻ phản nghịch.
Từ đồng nghĩa
  • Chiến binh: Người lính, người trực tiếp chiến đấu.
  • Tướng sĩ: Chỉ chung các tướng lĩnh binh sĩ.
  • Binh sĩ: Người lính.
Lưu ý sử dụng
  • "Chinh phu" một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ điển, trang trọng. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về đề tài lịch sử. Trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày, người ta thường dùng các từ như người lính, chiến sĩ hơn.